|
国家筛选:
精准客户:
交易时间:
共找到7个相关供应商
出口总数量:11 | 近一年出口量:2 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:90268000 | 交易描述:KIKURA oxygen meter, type: AT15 (1-15L/min), used to supply oxygen from oxygen tank to patient, not electrically operated, brand: KIKURA, Manufacturer: Danyang Airtech Co., Ltd. 100% new
数据已更新到:2024-12-16 更多 >
出口总数量:11 | 近一年出口量:4 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:90268000 | 交易描述:KIKURA oxygen meter, type: AT15 (1-15L/min), used to supply oxygen from oxygen tank to patient, not electrically operated, brand: KIKURA, Manufacturer: Danyang Airtech Co., Ltd. 100% new
数据已更新到:2025-05-05 更多 >
出口总数量:5 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:9027101000 | 交易描述:GAS OR SMOKE ANALYSIS APPARATUS ANALIZADOR DE GAS DE OXIGENO DE 0 4 LPM CGA 870 SALIDA DISS DANYANG AIRTECH CO LTD
数据已更新到:2022-12-21 更多 >
出口总数量:2 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:84149090 | 交易描述:Regulator, For vacuum equipment, Model: ATVR-3 Manufacturer: Danyang Airtech Co.,Ltd , 100% New
数据已更新到:2024-08-13 更多 >
出口总数量:1 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:90262040 | 交易描述:Đồng hồ oxy, mã: SC0190M, hiển thị áp suất oxy,điều chỉnh lưu lượng và làm ẩm oxy trước khi đưa vào đường thở của bệnh nhân,không hoạt động bằng điện. Hsx: Danyang Airtech Co.,Ltd/Trung Quốc. Mới 100%
数据已更新到:2021-08-20 更多 >
出口总数量:1 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:84818099 | 交易描述:Other Control valve for oxygen containers, ATOR-1 type, copper material, manufacturer: Danyang Airtech Co., Ltd
数据已更新到:2022-01-25 更多 >
出口总数量:1 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:90281090 | 交易描述:Đồng hồ oxy, Dùng đề điều phối nồng độ oxy trước khi đưa vào bệnh nhân, mã: YR-88E, Hãng sản xuất: Danyang Airtech Co. Ltd , hàng không thanh toán, mới 100%
数据已更新到:2021-11-05 更多 >
7 条数据